Skip to content
Audi A2 1.2 TDI (61 Hp) Automatic - xem

Audi A2 1.2 TDI • 61 HP • Automatic

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2000-2005
61 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất61 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn140 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1191 cc
Mã động cơANY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76.5 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát4.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp145/80 R14
Mâm xe4.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3826 mm
Chiều rộng1673 mm
Chiều cao1553 mm
Chiều dài cơ sở2405 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải930 kg
Trọng lượng toàn tải1245 kg
Cốp xe350 L
Cốp tối đa1085 L
Tải nóc40 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị3.6 L/100km
Ngoài đô thị2.7 L/100km
Đường hỗn hợp3 L/100km
Khí thải
CO₂81 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu34 L
US MPG78 mpg
UK MPG94 mpg
km/lít33 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.