Skip to content
Audi A2 1.6 FSI (110 Hp) - xem

Audi A2 1.6 FSI • 110 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2005
110 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơBAD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76.5 mm
Hành trình86.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/60 R15
Mâm xe5.5 J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3826 mm
Chiều rộng1673 mm
Chiều cao1553 mm
Chiều dài cơ sở2405 mm
Chiều rộng cơ sở trước1462 mm
Chiều rộng cơ sở sau1427 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1070 kg
Trọng lượng toàn tải1510 kg
Cốp xe390 L
Cốp tối đa1085 L
Tải nóc40 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂142 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)540 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.