Skip to content
Audi A3 1.4 TFSI (122 Hp) S tronic - xem

Audi A3 1.4 TFSI • 122 HP • S tronic

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2016
122 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa203 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơCMBA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4237 mm
Chiều rộng1777 mm
Rộng (gương)1966 mm
Chiều cao1421 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Khoảng nhô trước869 mm
Khoảng nhô sau767 mm
Chiều rộng cơ sở trước1542 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1195 kg
Trọng lượng toàn tải1755 kg
Cốp xe365 L
Cốp tối đa1100 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.1 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)630 kg
Tải kéo (8%)1600 kg
Tải kéo (12%)1400 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.