Skip to content
Audi A3 1.4 TFSI (125 Hp) - xem

Audi A3 1.4 TFSI • 125 HP

Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2013
125 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơCAXC, CMSA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình75.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4238 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1424 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1507 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1410 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Cốp xe260 L
Cốp tối đa674 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.