Skip to content
Audi A3 1.6 TDI (105 Hp) DPF start/stop - xem

Audi A3 1.6 TDI • 105 HP • DPF start/stop

Cabriolet5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2013
105 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơCAYC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4238 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1424 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1507 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải1930 kg
Cốp xe260 L
Cốp tối đa674 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.2 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1700 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.