
Audi A3 2.0 TFSI • 200 HP
Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2013
200 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
231 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa231 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 5100-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1800-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơBWA, CAWB, CBFA, CCZA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4238 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1424 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1507 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1435 kg
Trọng lượng toàn tải1935 kg
Cốp xeDung tích cốp xe260 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa674 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.6 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.