
Audi A3 1.4 TFSI COD ultra • 150 HP
Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
150 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
222 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa222 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơCZDA, CZEA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4421 mm
Chiều rộng1793 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1960 mm
Chiều cao1409 mm
Chiều dài cơ sở2595 mm
Khoảng nhô trước869 mm
Khoảng nhô sau957 mm
Chiều rộng cơ sở trước1555 mm
Chiều rộng cơ sở sau1526 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1365 kg
Trọng lượng toàn tải1865 kg
Cốp xeDung tích cốp xe320 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa678 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)720 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1700 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.