Skip to content
Audi A3 2.0 TFSI (220 Hp) quattro S tronic - xem

Audi A3 2.0 TFSI • 220 HP • quattro S tronic

Cabriolet6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
220 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất220 HP tại 4500-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1600-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 / CNTC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312 mm
Phanh sauĐĩa, 272 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17; 225/40 R18; 235/35 R19
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4427 mm
Chiều rộng1793 mm
Rộng (gương)1960 mm
Chiều cao1409 mm
Chiều dài cơ sở2596 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1527 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1645 kg
Cốp xe201 L
Cốp tối đa280 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.