Skip to content
Audi A3 30 TFSI (116 Hp) - xem

Audi A3 30 TFSI • 116 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
116 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa211 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 5000-5500 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơDKRF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe7.0J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4458 mm
Chiều rộng1796 mm
Rộng (gương)1960 mm
Chiều cao1416 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Chiều rộng cơ sở trước1555 mm
Chiều rộng cơ sở sau1526 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Cốp xe425 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.8-6.0 L/100km
Đường hỗn hợp5.8-6.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP130-136 g/km
TC khí thảiEuro 6d - TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG41 - 39 mpg
UK MPG49 - 47 mpg
km/lít17 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)630 kg
Tải kéo (8%)1500 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.