Audi A3 30 TFSI • 116 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2024-nay
116 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211 evo2 / DXD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 288 mm
Phanh sauĐĩa, 272 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe7J x 16; 8J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4504 mm
Chiều rộng1816 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1984 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Khoảng nhô trước906 mm
Khoảng nhô sau963 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1285 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Cốp xeDung tích cốp xe425 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.4-5.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.4-5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)123-133 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG44 - 41 mpg
UK MPG52 - 49 mpg
km/lít19 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)680 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới14.2 °
Góc thoátGóc thoát20 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.