Skip to content
Audi A3 35 TFSI (150 Hp) tiptronic

Audi A3 35 TFSI • 150 HP • tiptronic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
150 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
227 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa227 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17; 225/40 R18; 235/35 R19
Mâm xe8J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4504 mm
Chiều rộng1816 mm
Rộng (gương)1984 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Khoảng nhô trước906 mm
Khoảng nhô sau963 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1290 kg
Cốp xe425 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂135 g/km
TC khí thảiEuro 6 plus
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.