Skip to content
Audi A3 1.6 TDI (105 Hp) - xem

Audi A3 1.6 TDI • 105 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
105 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 3000-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1250-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơCLHA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4310 mm
Chiều rộng1786 mm
Rộng (gương)1966 mm
Chiều cao1426 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng nhô trước869 mm
Khoảng nhô sau805 mm
Chiều rộng cơ sở trước1536 mm
Chiều rộng cơ sở sau1506 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1260 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1220 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.6 L/100km
Ngoài đô thị3.3 L/100km
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
CO₂99 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)660 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.