
Audi A3 2.0 TDI • 184 HP • quattro S tronic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
184 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP tại 3500-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1750-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơCUNA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe7.0J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4313 mm
Chiều rộng1785 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1966 mm
Chiều cao1426 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau806 mm
Chiều rộng cơ sở trước1543 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1470 kg
Trọng lượng toàn tải1955 kg
Cốp xeDung tích cốp xe340 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1180 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.0-4.8 L/100km
Khí thải
CO₂127 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG47 - 49 mpg
UK MPG56 - 59 mpg
km/lít20 - 21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)730 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1800 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.