Skip to content
Audi A3 40 TFSI (190 Hp) S tronic - xem

Audi A3 40 TFSI • 190 HP • S tronic

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2020
190 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
244 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa244 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 4200-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500-4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 / DKZA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.65:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17; 225/40 R18; 235/35 R19
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4313 mm
Chiều rộng1785 mm
Rộng (gương)1966 mm
Chiều cao1426 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau806 mm
Chiều rộng cơ sở trước1543 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1335 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1220 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6-6.3 L/100km
Đường hỗn hợp6-6.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP136-142 g/km
CO₂ NEDC142 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG39 - 37 mpg
UK MPG47 - 45 mpg
km/lít17 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.