Skip to content
Audi A3 30 g-tron (131 Hp) S tronic - xem

Audi A3 30 g-tron • 131 HP • S tronic

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-2024
131 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa211 km/h

Hệ truyền động

Công suất131 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1400-3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauThreaded twist beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 225/40 R18
Mâm xe7J x 16; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải1885 kg
Cốp xe280 L
Cốp tối đa1100 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂ WLTP112 g/km
CO₂ NEDC99 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu9 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)710 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1400 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.