
Audi A3 30 TDI • 116 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-2024
116 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
206 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa206 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP tại 2750-4250 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1600-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDSUD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.2 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe7 J x 16; 8 J x 17; 8 J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4343 mm
Chiều rộng1816 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1984 mm
Chiều cao1449 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau802 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1905 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1200 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.4-4.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.4-4.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)114-126 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)96 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEURO VId - TEMP - EVAP - ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG53 - 49 mpg
UK MPG64 - 59 mpg
km/lít23 - 21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)710 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1800 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới14.1 °
Góc thoátGóc thoát23.9 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.