Skip to content
Audi A3 35 TDI (150 Hp) S tronic - front

Audi A3 35 TDI • 150 HP • S tronic

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
150 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
227 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa227 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3000-4200 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1600-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 evo
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát12 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 288 mm
Phanh sauĐĩa, 272 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18; 235/35 R19
Mâm xe7J x 16; 8J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4352 mm
Chiều rộng1816 mm
Rộng (gương)1984 mm
Chiều cao1441 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Khoảng nhô trước906 mm
Khoảng nhô sau811 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1526 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1410 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1200 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.8-5.4 L/100km
Đường hỗn hợp4.8-5.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP126-141 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG49 - 44 mpg
UK MPG59 - 52 mpg
km/lít21 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)740 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo80 kg

Thông số bổ sung

Góc tới14.2 °
Góc thoát24 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.