Skip to content
Audi A3 40 TFSI e (204 Hp) Plug-in Hybrid S tronic - front

Audi A3 40 TFSI e • 204 HP • Plug-in Hybrid S tronic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
204 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211 evo2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát16.2 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)25.7 kWh
Pin (Thực)19.7 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1116 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)143 km
Tốc độ (EV)140 km/h
Tiêu thụ WLTP16.2 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4352 mm
Chiều rộng1816 mm
Rộng (gương)1984 mm
Chiều cao1451 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Khoảng nhô trước906 mm
Khoảng nhô sau816 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1600 kg
Cốp xe280 L
Cốp tối đa1100 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP0.3-0.4 L/100km
Đường hỗn hợp0.3-0.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP6-8 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG784 - 588 mpg
UK MPG942 - 706 mpg
km/lít333 - 250 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1400 kg
Móc kéo80 kg

Thông số bổ sung

Góc tới14.1 °
Góc thoát25.3 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.