Skip to content
Audi A4 3.0 TDI V6 (272 Hp) quattro Tiptronic - xem

Audi A4 3.0 TDI V6 • 272 HP • quattro Tiptronic

Wagon8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2018
272 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất272 HP tại 3250-4250 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơCRTC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình91.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.1 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4750 mm
Chiều rộng1842 mm
Rộng (gương)2022 mm
Chiều cao1493 mm
Chiều dài cơ sở2818 mm
Khoảng nhô trước894 mm
Khoảng nhô sau1038 mm
Chiều rộng cơ sở trước1578 mm
Chiều rộng cơ sở sau1566 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1730 kg
Trọng lượng toàn tải2320 kg
Cốp xe505 L
Cốp tối đa1510 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.3-5.5 L/100km
Khí thải
CO₂146 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG44 - 43 mpg
UK MPG53 - 51 mpg
km/lít19 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2100 kg
Tải kéo (12%)1900 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.