Skip to content
Audi A4 1.9 TDI (110 Hp) - xem

Audi A4 1.9 TDI • 110 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-1999
110 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4150 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơAFN, AVG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSeveral levers and rods
Treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4479 mm
Chiều rộng1733 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2622 mm
Chiều rộng cơ sở trước1498 mm
Chiều rộng cơ sở sau1479 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1285 kg
Trọng lượng toàn tải1835 kg
Cốp xe390 L
Cốp tối đa1250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.