Skip to content
Audi A4 1.8 T (163 Hp) quattro - xem

Audi A4 1.8 T • 163 HP • quattro

Wagon6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2004-2008
163 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
223 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa223 km/h

Hệ truyền động

Công suất163 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn225 Nm tại 1950-4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơBFB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh5
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4586 mm
Chiều rộng1772 mm
Rộng (gương)1937 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2648 mm
Khoảng sáng gầm xe106 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1522 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2070 kg
Cốp xe442 L
Cốp tối đa1184 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.8 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
CO₂221 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.