
Audi A4 2.0 TDI • 140 HP
Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2008
140 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa207 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1986 cc
Mã động cơEA188 / BLB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4586 mm
Chiều rộng1772 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1937 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2648 mm
Khoảng sáng gầm xe106 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1522 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1490 kg
Trọng lượng toàn tải2040 kg
Cốp xeDung tích cốp xe442 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1184 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂153 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1800 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.