Skip to content
Audi A4 2.7 TDI V6 (180 Hp) Multitronic - xem

Audi A4 2.7 TDI V6 • 180 HP • Multitronic

WagonDẫn động cầu trước2004-2008
180 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa217 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 3300-4250 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1400-3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2698 cc
Mã động cơBPP
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.2 L
DT nước mát12 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4586 mm
Chiều rộng1772 mm
Rộng (gương)1937 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2642 mm
Chiều rộng cơ sở trước1519 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1630 kg
Trọng lượng toàn tải2180 kg
Cốp xe442 L
Cốp tối đa1354 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂179 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.