Skip to content
Audi A4 2.0 TDI (120 Hp) - xem

Audi A4 2.0 TDI • 120 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2011
120 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
197 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa197 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA189 / CAGC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/65 R16; 225/50 R17
Mâm xe7.5J 16; 7.5J 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4703 mm
Chiều rộng1826 mm
Chiều cao1436 mm
Chiều dài cơ sở2808 mm
Chiều rộng cơ sở trước1564 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2090 kg
Cốp xe490 L
Cốp tối đa1430 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂134 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.