
Audi A4 2.0 TDI • 190 HP • quattro
Wagon6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2011-2015
190 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
229 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa229 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 3800-4200 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 / CNHA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 314x25 mm
Phanh sauĐĩa, 300x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/55 R16; 225/50 R17; 245/45 R17; 245/40 R18; 255/35 R19
Mâm xe7.5J x 16; 7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4699 mm
Chiều rộng1826 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2040 mm
Chiều cao1436 mm
Chiều dài cơ sở2808 mm
Khoảng nhô trước862 mm
Khoảng nhô sau1029 mm
Chiều rộng cơ sở trước1564 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2225 kg
Cốp xeDung tích cốp xe490 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1430 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa90 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.1-5.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)144 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG46 - 43 mpg
UK MPG55 - 51 mpg
km/lít20 - 18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1800 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.