
Audi A4 g-tron 2.0 TFSI • 170 HP
Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2018
170 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
223 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa223 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 4450-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1650-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 / CVLA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 225/50 R17
Mâm xe7J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4725 mm
Chiều rộng1842 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2022 mm
Chiều cao1442 mm
Chiều dài cơ sở2818 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau1027 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1553 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1560 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xeDung tích cốp xe415 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1415 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa90 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6-6.5 L/100km
Khí thải
CO₂147 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu25 L
US MPG39 - 36 mpg
UK MPG47 - 43 mpg
km/lít17 - 15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1700 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.