Skip to content
Audi A4 40 TFSI (190 Hp) - xem

Audi A4 40 TFSI • 190 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2019
190 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
236 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa236 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 4200-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1450-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDEMA, DKYA, DLVA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4738 mm
Chiều rộng1842 mm
Rộng (gương)2022 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau1038 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1555 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1475 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Cốp xe495 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂138 g/km
TC khí thảiEuro 6d - TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG42 - 39 mpg
UK MPG50 - 46 mpg
km/lít18 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.