
Audi A4 1.9 TDI • 110 HP • quattro
Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1994-1999
110 HP
Công suất
11.7 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.7 giây
0-60 mph11.1 giây
Tốc độ tối đa194 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 4150 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơAFN, AVG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4479 mm
Chiều rộng1733 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2607 mm
Chiều rộng cơ sở trước1498 mm
Chiều rộng cơ sở sau1479 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xeDung tích cốp xe440 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.