
Audi A4 2.5 TDI V6 • 150 HP • quattro
Sedan6 cấp số sànDẫn động 4 bánh1994-1999
150 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 1500-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2496 cc
Mã động cơAFB, AKN
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78.3 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4479 mm
Chiều rộng1733 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2607 mm
Chiều rộng cơ sở trước1498 mm
Chiều rộng cơ sở sau1477 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1495 kg
Trọng lượng toàn tải2045 kg
Cốp xeDung tích cốp xe440 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.9 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.