Skip to content
Audi A4 2.4 V6 30V (165 Hp) - xem

Audi A4 2.4 V6 30V • 165 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2000
165 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa226 km/h

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2393 cc
Mã động cơAML, APS, ARJ
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh5
Đường kính81 mm
Hành trình77.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4479 mm
Chiều rộng1733 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2617 mm
Chiều rộng cơ sở trước1498 mm
Chiều rộng cơ sở sau1479 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1315 kg
Trọng lượng toàn tải1865 kg
Cốp xe440 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.5 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.