
Audi A4 3.0 TDI V6 • 204 HP • quattro Tiptronic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2004-2008
204 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
233 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa233 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP tại 3500-4500 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1400-3150 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơBKN
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston91.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4548 mm
Chiều rộng1772 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1937 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2648 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1522 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2205 kg
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa720 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.6 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
CO₂220 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2000 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.