Skip to content
Audi A4 2.0 TFSI (211 Hp) quattro Tiptronic - xem

Audi A4 2.0 TFSI • 211 HP • quattro Tiptronic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2011
211 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất211 HP tại 4300-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơCAEB, CPMA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent on trapezoidal lever, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauĐĩa, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/50 R17; 245/45 R17; 245/40 R18; 255/35 R19
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4703 mm
Chiều rộng1826 mm
Rộng (gương)2006 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2808 mm
Khoảng nhô trước866 mm
Khoảng nhô sau1029 mm
Chiều rộng cơ sở trước1564 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1680 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa962 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.8-10.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG24 - 23 mpg
UK MPG29 - 28 mpg
km/lít10 - 10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.