Skip to content
Audi A4 1.8 TFSI (120 Hp) Multitronic - xem

Audi A4 1.8 TFSI • 120 HP • Multitronic

SedanDẫn động cầu trước2011-2016
120 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 3650-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1500-3650 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơCDHA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình84.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4701 mm
Chiều rộng1826 mm
Rộng (gương)2040 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2808 mm
Khoảng nhô trước862 mm
Khoảng nhô sau1031 mm
Chiều rộng cơ sở trước1564 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1465 kg
Trọng lượng toàn tải2015 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa962 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂144 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1500 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.