Skip to content
Audi A4 2.0 TDI (190 Hp) quattro S tronic - xem

Audi A4 2.0 TDI • 190 HP • quattro S tronic

Sedan7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2011-2016
190 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 3800-4200 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 / CNHA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent on trapezoidal lever, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 314x25 mm
Phanh sauĐĩa, 300x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R16; 225/50 R17; 245/45 R17; 245/40 R18; 255/35 R19
Mâm xe7.5J x 16; 7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4701 mm
Chiều rộng1826 mm
Rộng (gương)2040 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2808 mm
Khoảng nhô trước862 mm
Khoảng nhô sau1031 mm
Chiều rộng cơ sở trước1564 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2205 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa962 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5-5.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC143 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG47 - 44 mpg
UK MPG56 - 52 mpg
km/lít20 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1900 kg
Tải kéo (12%)1700 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.