Skip to content
Audi A4 2.0 TDI (190 Hp) - xem

Audi A4 2.0 TDI • 190 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2018
190 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 3800-4200 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDETA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/50 R17; 245/40 R18; 245/35 R19
Mâm xe7.5J x 17; 18; 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4726 mm
Chiều rộng1842 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1555 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1450 kg
Trọng lượng toàn tải2045 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa965 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.3-4.5 L/100km
Khí thải
CO₂118 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG55 - 52 mpg
UK MPG66 - 63 mpg
km/lít23 - 22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1900 kg
Tải kéo (12%)1700 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.