Skip to content
Audi A4 3.0 TDI V6 (218 Hp) quattro S tronic - xem

Audi A4 3.0 TDI V6 • 218 HP • quattro S tronic

Sedan7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2018
218 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất218 HP tại 4000-5000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơCSWB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình91.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.1 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/50 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4726 mm
Chiều rộng1842 mm
Rộng (gương)2022 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau1026 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1555 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1620 kg
Trọng lượng toàn tải2190 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa965 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂119 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.