
Audi A4 35 TFSI • 150 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2019
150 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
224 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa224 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3900-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1350-3900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDLVB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4738 mm
Chiều rộng1842 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2022 mm
Chiều cao1428 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau1038 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1555 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1410 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa90 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.7-6.0 L/100km
Khí thải
CO₂137 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d - TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG41 - 39 mpg
UK MPG50 - 47 mpg
km/lít18 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)740 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.