Skip to content
Audi A4 35 TFSI (150 Hp) - xem

Audi A4 35 TFSI • 150 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2025
150 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
224 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa224 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3000-4400 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDMSB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4762 mm
Chiều rộng1847 mm
Rộng (gương)2022 mm
Chiều cao1428 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng nhô trước899 mm
Khoảng nhô sau1043 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1555 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1415 kg
Trọng lượng toàn tải2005 kg
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.7-7.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-7.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP151-166 g/km
TC khí thảiEuro 6d - TEMP - EVAP - ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG35 - 32 mpg
UK MPG42 - 39 mpg
km/lít15 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)740 kg
Tải kéo (8%)1600 kg
Tải kéo (12%)1400 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.