Skip to content
Audi A5 2.0 TDI (204 Hp) Mild Hybrid plus S tronic - other

Audi A5 2.0 TDI • 204 HP • Mild Hybrid plus S tronic

Wagon7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
204 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 3800-4200 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 evo
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát18.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 323 mm
Phanh sauĐĩa, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R17; 215/55 R17; 225/55 R17; 235/45 R18; 245/40 R19; 245/35 R20
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19; 8.5J x 19; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4829 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2099 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2892 mm
Khoảng nhô trước908 mm
Khoảng nhô sau1029 mm
Chiều rộng cơ sở trước1624 mm
Chiều rộng cơ sở sau1611 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1835 kg
Trọng lượng toàn tải2430 kg
Cốp xe448 L
Cốp tối đa1396 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.8-5.5 L/100km
Đường hỗn hợp4.8-5.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP127-145 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG49 - 43 mpg
UK MPG59 - 51 mpg
km/lít21 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1900 kg
Tải kéo (12%)1700 kg
Móc kéo80 kg

Thông số bổ sung

Góc tới14.1 °
Góc thoát18.5 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.