Skip to content
Audi A5 2.7 TDI V6 (190 Hp) Multitronic - xem

Audi A5 2.7 TDI V6 • 190 HP • Multitronic

CabrioletDẫn động cầu trước2008-2011
190 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
222 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa222 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 3500-4400 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1400-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2698 cc
Mã động cơCGKA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén16.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/50 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4625 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều cao1383 mm
Chiều dài cơ sở2751 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1577 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1785 kg
Trọng lượng toàn tải2285 kg
Cốp xe320 L
Cốp tối đa750 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂169 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1900 kg
Tải kéo (12%)1700 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.