
Audi A5 2.0 TFSI • 211 HP • Multitronic
FastbackDẫn động cầu trước2009-2011
211 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
234 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeFastback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa234 km/h
Hệ truyền động
Công suất211 HP tại 4300-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơCDNC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/50 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4711 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều cao1391 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1530 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa980 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa90 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.5 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂169 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1700 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.