Skip to content
Audi A5 2.0 TDI (150 Hp) Multitronic - xem

Audi A5 2.0 TDI • 150 HP • Multitronic

FastbackDẫn động cầu trước2011-2016
150 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeFastback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơCSUA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/50 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4712 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)2020 mm
Chiều cao1391 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Khoảng nhô trước861 mm
Khoảng nhô sau1041 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1615 kg
Trọng lượng toàn tải2155 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa980 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.6-5.0 L/100km
Khí thải
CO₂131 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG51 - 47 mpg
UK MPG61 - 56 mpg
km/lít22 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1900 kg
Tải kéo (12%)1700 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.