Skip to content
Audi A5 3.0 TDI V6 (204 Hp) - xem

Audi A5 3.0 TDI V6 • 204 HP

Fastback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2016
204 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeFastback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 3750-4500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1250-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơCLAB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình91.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/50 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4712 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)2020 mm
Chiều cao1391 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Khoảng nhô trước861 mm
Khoảng nhô sau1041 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1595 kg
Trọng lượng toàn tải2145 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa980 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂133 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.