Skip to content
Audi A6 e-tron performance 100 kWh (381 Hp) - rear

Audi A6 e-tron performance 100 kWh • 381 HP

Liftback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
381 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất381 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)100 kWh
Pin (Thực)94.9 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống381 HP
Mô-men hệ thống565 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1381 HP
Mô-men mô-tơ 1565 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)756 km
Tiêu thụ WLTP15.9 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 225/55 R19; 235/45 R20; 245/40 R21, Lốp sau: 245/50 R19; 265/40 R20; 275/35 R21
Mâm xeMâm trước: 8J x 19; 8J x 20; 8.5J x 21, Mâm sau: 8.5J x 19; 9J x 20; 9.5J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4928 mm
Chiều rộng1923 mm
Rộng (gương)2137 mm
Chiều dài cơ sở2946 mm
Khoảng nhô trước900 mm
Khoảng nhô sau1082 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Hệ số cản gió0.21 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2175 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xe502 L
Cốp tối đa1330 L
Tải nóc100 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2100 kg
Tải kéo (12%)2100 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.