Skip to content
Audi A7 2.8 FSI V6 (204 Hp) Multitronic - xem

Audi A7 2.8 FSI V6 • 204 HP • Multitronic

LiftbackDẫn động cầu trước2010-2015
204 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 5250-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 3000-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2773 cc
Mã động cơCHVA, CNYA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình82.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/45 R18
Mâm xe8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4969 mm
Chiều rộng1911 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2914 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải2210 kg
Cốp xe535 L
Cốp tối đa1390 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
CO₂172 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2100 kg
Tải kéo (12%)1900 kg
Móc kéo85 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.