
Audi A7 Competition 3.0 BiTDI V6 • 347 HP • quattro Tiptronic
Liftback8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2018
347 HP
Công suất
5.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.1 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất347 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn650 Nm tại 1400-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơVZVC, CZVD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston91.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/35 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4974 mm
Chiều rộng1911 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2139 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2914 mm
Khoảng nhô trước937 mm
Khoảng nhô sau1123 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1895 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg
Cốp xeDung tích cốp xe535 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1390 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.