
Audi A7 40 TDI • 204 HP • S tronic Mild Hybrid
Liftback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2023
204 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa245 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP tại 3750-4200 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDFBA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4969 mm
Chiều rộng1908 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2118 mm
Chiều cao1422 mm
Chiều dài cơ sở2926 mm
Khoảng nhô trước927 mm
Khoảng nhô sau1116 mm
Chiều rộng cơ sở trước1651 mm
Chiều rộng cơ sở sau1637 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1700 kg
Cốp xeDung tích cốp xe535 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.7-6.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.7-6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)149-161 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG41 - 38 mpg
UK MPG50 - 46 mpg
km/lít18 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo95 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.