Skip to content
Audi A7 45 TFSI (245 Hp) S tronic - xem

Audi A7 45 TFSI • 245 HP • S tronic

Liftback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2023
245 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất245 HP tại 5000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 1600-4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDKNA, DLHA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R18
Mâm xe8 J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4969 mm
Chiều rộng1908 mm
Rộng (gương)2118 mm
Chiều cao1422 mm
Chiều dài cơ sở2926 mm
Khoảng nhô trước927 mm
Khoảng nhô sau1116 mm
Chiều rộng cơ sở trước1651 mm
Chiều rộng cơ sở sau1637 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1695 kg
Trọng lượng toàn tải2300 kg
Cốp xe535 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.2-6.7 L/100km
Khí thải
CO₂152 g/km
TC khí thảiEuro 6d - TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG38 - 35 mpg
UK MPG46 - 42 mpg
km/lít16 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo95 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.