
Audi A7 50 TDI • 286 HP • quattro tiptronic Mild Hybrid
Liftback8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2023
286 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất286 HP tại 3500-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn620 Nm tại 2250-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơEA897evo2 / DDVB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston91.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/55 R18; 245/45 R19; 255/40 R20; 255/35 R21
Mâm xe8.0J x 18; 19; 20; 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4969 mm
Chiều rộng1908 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2118 mm
Chiều cao1422 mm
Chiều dài cơ sở2926 mm
Chiều rộng cơ sở trước1651 mm
Chiều rộng cơ sở sau1637 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1880 kg
Trọng lượng toàn tải2535 kg
Cốp xeDung tích cốp xe535 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa90 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)7.1-7.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.1-7.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)186-195 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG33 - 32 mpg
UK MPG40 - 38 mpg
km/lít14 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2000 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo95 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.