Skip to content
Audi A7 55 TFSI e (367 Hp) Plug-in Hybrid quattro ultra S tronic - xem

Audi A7 55 TFSI e • 367 HP • Plug-in Hybrid quattro ultra S tronic

Liftback7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2023
367 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất367 HP tại 5250-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 1600-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDRYA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát16.9 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)17.9 kWh
Pin (Thực)14.4 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin381 V
Vị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống367 HP
Mô-men hệ thống500 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1143 HP
Mô-men mô-tơ 1350 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)66 km
Tốc độ (EV)135 km/h
Tiêu thụ WLTP17.9 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R19; 255/40 R20
Mâm xe8.5J x 19; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4976 mm
Chiều rộng1908 mm
Rộng (gương)2118 mm
Chiều cao1419 mm
Chiều dài cơ sở2926 mm
Chiều rộng cơ sở trước1651 mm
Chiều rộng cơ sở sau1637 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2065 kg
Trọng lượng toàn tải2650 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1235 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.5-1.6 L/100km
Đường hỗn hợp1.5-1.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP34-36 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG157 - 147 mpg
UK MPG188 - 177 mpg
km/lít67 - 63 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo95 kg

Thông số bổ sung

Góc tới13.1 °
Góc thoát12.3 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.